khan hiếm

Học thuật
Thân thiện
khan hiếm

Vải trở nên khan hiếm trên thị trường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tình trạng số lượng rất ít, không đủ để đáp ứng nhu cầu, khó tìm thấy: "Khan hiếm" mô tả tình trạng một thứ đó (hàng hóa, tài nguyên, nhân lực...) trở nên rất ít, không sẵn nhiều khó có thể kiếm được hoặc mua được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nước sạch trở nên khan hiếmvùng hạn hán. (Nước sạch trở nên rất ít khó kiếmvùng hạn hán.)
    • Nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực này đang rất khan hiếm. (Lực lượng lao động trình độ cao trong lĩnh vực này đang rất ít khó tìm.)
    • Hàng hóa không khan hiếm như xưa nữa. (Hàng hóa không còn ít khó kiếm như trước đây nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong kinh tế học: Chỉ tình trạng nguồn cung hạn chế so với nhu cầu, một khái niệm cơ bản.
    • Sự khan hiếm nguồn lực buộc chúng ta phải lựa chọn. (Việc nguồn lực hạn buộc chúng ta phải đưa ra quyết định sử dụng chúng vào đâu.)
  • Dùng trong sinh thái học: Mô tả tình trạng tài nguyên thiên nhiên bị suy giảm nghiêm trọng.
    • Sự khan hiếm đất canh tác đang thách thức lớn. (Việc đất trồng trọt trở nên rất ít đang một thử thách lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Khan (tính từ): Thiếu, không đủ (thường dùng trong tổ hợp như "khan hàng", "khan hiếm").
  • Hiếm (tính từ): Ít có, ít khi xảy ra hoặc gặp.
    • Loài hoa này rất hiếm. (Loài hoa này rất ít khi thấy.)
  • Hạn hẹp (tính từ): giới hạn, không nhiều (thường dùng cho nguồn lực, khả năng).
  • Ít ỏi (tính từ): số lượng rất nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu thốn: Ở tình trạng không đủ, thiếu.
  • Khan hiếm hiếm có nghĩa gần nhau, nhưng "khan hiếm" thường nhấn mạnh sự thiếu hụt so với nhu cầu thực tế, còn "hiếm" có thể chỉ tính chất quý, ít có.
Từ trái nghĩa
  • Dồi dào: số lượng nhiều, phong phú.
  • thừa: nhiều hơn mức cần thiết.
  • Phong phú: Đa dạng nhiều.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Cung không đủ cầu: Một khái niệm kinh tế mô tả chính xác tình trạng "khan hiếm" khi nhu cầu (cầu) vượt quá nguồn cung.
  • Của hiếm: Chỉ thứ đó quý giá rất ít.
    • Nhân tài của hiếm. (Người tài giỏi thứ rất quý ít có.)
khan hiếm

Vải trở nên khan hiếm trên thị trường.

  1. tt. t trên thị trường: Vải khan hiếm Hàng hóa không khan hiếm như xưa nữa.